负 đọc là fù, thuộc bộ 154 (貝), gồm 6 nét.

负
fù
Bộ thủ 154 (貝)6 nét

Phân rã chữ 负

⿱⺈贝

Cách viết 负 (thứ tự nét)

负… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 负

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)