红 đọc là hóng, thuộc bộ 120 (糸), gồm 6 nét.

红
hóng
Bộ thủ 120 (糸)6 nét

Phân rã chữ 红

⿰纟工

Mẹo nhớ chữ 红

CẦN DUYỆT
红 — 纟 (sợi tơ) + 工: sợi tơ nhuộm → màu đỏ (红) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 红 (thứ tự nét)

红… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 红

HT-07