率 đọc là lǜ, thuộc bộ 95 (玄), gồm 11 nét.
率
lǜ
Bộ thủ 95 (玄)11 nét
Phân rã chữ 率
⿱亠⿱⿻幺?十
Cách viết 率 (thứ tự nét)
率… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 率
- 率 lǜ – tỉ lệ
- 率 shuài – dẫn dắt
- 利率 lìlǜ – lãi suất
- 功率 gōnglǜ – công suất
- 坦率 tǎnshuài – thẳng thắn
- 效率 xiàolǜ – hiệu suất, năng suất
- 概率 gàilǜ – xác suất
- 汇率 huìlǜ – tỷ giá hối đoái
- 率先 shuàixiān – đi đầu, dẫn đầu, chủ động trước
- 率领 shuàilǐng – dẫn đầu, dẫn dắt (một đoàn)
- 草率 cǎoshuài – qua loa
- 表率 biǎoshuài – tấm gương, mẫu mực
- 频率 pínlǜ – tần suất, tần số
- 收视率 shōushìlǜ – tỷ lệ người xem
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)