水 đọc là shuǐ, thuộc bộ 85 (水), gồm 4 nét.

水
shuǐ
Bộ thủ 85 (水)4 nét

Phân rã chữ 水

⿻亅?

Mẹo nhớ chữ 水

CẦN DUYỆT
水 — hình dòng nước chảy → nước (水) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 水 (thứ tự nét)

水… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 水

HT-07