此 đọc là cǐ, thuộc bộ 77 (止), gồm 6 nét.
此
cǐ
Bộ thủ 77 (止)6 nét
Phân rã chữ 此
⿰止匕
Cách viết 此 (thứ tự nét)
此… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 此
- 此 cǐ – này, đây (văn viết)
- 为此 wèicǐ – vì thế, vì việc này
- 从此 cóngcǐ – từ đó, từ nay
- 因此 yīncǐ – vì vậy; do đó
- 如此 rúcǐ – như vậy, như thế
- 就此 jiùcǐ – đến đây thì
- 彼此 bǐcǐ – nhau, lẫn nhau; cả hai bên
- 此事 cǐshì – việc này
- 此刻 cǐkè – giờ phút này, lúc này
- 此前 cǐqián – trước đó, trước đây
- 此后 cǐhòu – từ đó về sau, sau đó
- 此处 cǐ chù – nơi này, chỗ này
- 此外 cǐwài – ngoài ra, bên cạnh đó
- 此时 cǐshí – lúc này, khi ấy
- 此次 cǐ cì – lần này
- 此致 cǐzhì – trân trọng (lời cuối thư)
- 此致 cǐzhì – kính gửi, trân trọng
- 特此 tècǐ – nay xin
- 由此 yóu cǐ – từ đó, do đó
- 至此 zhìcǐ – đến đây
- 乐此不疲 lècǐbùpí – thích thú không biết mệt
- 岂有此理 qǐyǒucǐlǐ – thật vô lý
- 此起彼伏 cǐqǐbǐfú – nổi lên liên tục
- 诸如此类 zhūrúcǐlèi – những thứ như vậy
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)