提 đọc là tí, thuộc bộ 64 (手), gồm 12 nét.

提
tí
Bộ thủ 64 (手)12 nét

Phân rã chữ 提

⿰扌是

Mẹo nhớ chữ 提

CẦN DUYỆT
提 — 扌 (tay) + 是: dùng tay xách lên → xách, nêu ra (提) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 提 (thứ tự nét)

提… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 提

HT-07