建 đọc là jiàn, thuộc bộ 54 (廴), gồm 9 nét.
建
jiàn
Bộ thủ 54 (廴)9 nét
Phân rã chữ 建
⿺廴聿
Cách viết 建 (thứ tự nét)
建… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 建
- 建 jiàn – xây; dựng
- 修建 xiūjiàn – xây dựng, xây
- 兴建 xīngjiàn – xây dựng
- 创建 chuàngjiàn – thành lập, xây dựng
- 基建 jījiàn – xây dựng cơ bản
- 封建 fēngjiàn – phong kiến
- 建成 jiànchéng – xây xong; hoàn thành xây dựng
- 建树 jiànshù – thành tựu; gây dựng (công trạng)
- 建立 jiànlì – thành lập; thiết lập
- 建筑 jiànzhù – kiến trúc, công trình xây dựng
- 建议 jiànyì – đề nghị; góp ý
- 建设 jiànshè – xây dựng; kiến thiết
- 建造 jiànzào – xây dựng, xây cất (công trình)
- 扩建 kuòjiàn – mở rộng xây dựng
- 搭建 dājiàn – dựng, xây
- 构建 gòujiàn – xây dựng
- 构建 gòujiàn – xây dựng, kiến tạo
- 组建 zǔjiàn – thành lập
- 重建 chóngjiàn – xây dựng lại, tái thiết
- 建筑物 jiànzhùwù – công trình kiến trúc
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)