容 đọc là róng, thuộc bộ 40 (宀), gồm 10 nét.
容
róng
Bộ thủ 40 (宀)10 nét
Phân rã chữ 容
⿱宀谷
Cách viết 容 (thứ tự nét)
容… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 容
- 不容 bùróng – không cho phép
- 从容 cóngróng – ung dung
- 兼容 jiānróng – tương thích
- 内容 nèiróng – nội dung
- 包容 bāoróng – bao dung
- 容器 róngqì – vật chứa
- 容忍 róngrěn – chịu đựng
- 容易 róngyì – dễ
- 容纳 róngnà – chứa đựng
- 容许 róngxǔ – cho phép
- 容貌 róngmào – dung mạo
- 容量 róngliàng – dung lượng
- 容颜 róngyán – dung nhan
- 宽容 kuānróng – khoan dung
- 形容 xíngróng – miêu tả
- 笑容 xiàoróng – nụ cười
- 纵容 zòngróng – dung túng
- 美容 měiróng – làm đẹp
- 美容 měiróng – làm đẹp
- 好容易 hǎoróngyì – mãi mới, khó khăn lắm mới
- 从容不迫 cóngróngbúpò – ung dung thong thả
- 刻不容缓 kèbùrónghuǎn – khẩn cấp không thể chậm trễ
- 好不容易 hǎobùróngyì – mãi mới, khó khăn lắm mới
- 容光焕发 róngguānghuànfā – rạng rỡ tươi tắn
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)