产 đọc là chǎn, thuộc bộ 8 (亠), gồm 6 nét.
产
chǎn
Bộ thủ 8 (亠)6 nét
Phân rã chữ 产
⿳亠丷厂
Cách viết 产 (thứ tự nét)
产… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 产
- 产 chǎn – sinh ra, sản xuất
- 产业 chǎnyè – ngành sản xuất, ngành kinh tế
- 产值 chǎnzhí – giá trị sản lượng
- 产出 chǎnchū – sản xuất ra, đầu ra
- 产品 chǎnpǐn – sản phẩm
- 产地 chǎndì – nơi sản xuất, xuất xứ
- 产权 chǎnquán – quyền sở hữu
- 产物 chǎnwù – sản phẩm, kết quả
- 产生 chǎnshēng – sinh ra, nảy sinh, phát sinh
- 产量 chǎnliàng – sản lượng
- 国产 guóchǎn – sản xuất trong nước
- 增产 zēngchǎn – tăng sản lượng
- 增产 zēngchǎn – tăng sản lượng
- 水产 shuǐchǎn – thủy sản
- 特产 tèchǎn – đặc sản
- 生产 shēngchǎn – sản xuất
- 盛产 shèngchǎn – sản xuất nhiều
- 不动产 búdòngchǎn – bất động sản
- 产业链 chǎnyèliàn – chuỗi ngành nghề
- 农产品 nóngchǎnpǐn – nông sản
- 房地产 fángdìchǎn – bất động sản
- 水产品 shuǐchǎnpǐn – thủy sản
- 生产线 shēngchǎnxiàn – dây chuyền sản xuất
- 倾家荡产 qīngjiādàngchǎn – khuynh gia bại sản
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)