产业链 đọc là chǎnyèliàn, nghĩa là chuỗi ngành nghề. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
产业链
chǎnyèliàn
chuỗi ngành nghề
danh từ
Cách viết 产业链 (thứ tự nét)
产… nét
业… nét
链… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 产业链
产业链 tiếng Trung là gì?
产业链 (chǎnyèliàn) nghĩa là chuỗi ngành nghề (danh từ).
产业链 đọc thế nào?
产业链 đọc là chǎnyèliàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
产业链 thuộc cấp HSK mấy?
产业链 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet