惊 đọc là jīng, thuộc bộ 61 (心), gồm 11 nét.
惊
jīng
Bộ thủ 61 (心)11 nét
Phân rã chữ 惊
⿰忄京
Cách viết 惊 (thứ tự nét)
惊… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 惊
- 受惊 shòujīng – giật mình
- 吃惊 chījīng – ngạc nhiên, giật mình
- 惊人 jīngrén – đáng kinh ngạc, phi thường
- 惊动 jīngdòng – làm kinh động
- 惊叹 jīngtàn – kinh ngạc thán phục
- 惊吓 jīngxià – hoảng sợ
- 惊喜 jīngxǐ – bất ngờ vui mừng
- 惊奇 jīngqí – kinh ngạc
- 惊慌 jīnghuāng – hoảng hốt
- 惊讶 jīngyà – ngạc nhiên, kinh ngạc
- 惊险 jīngxiǎn – nguy hiểm gay cấn
- 震惊 zhènjīng – chấn động, kinh ngạc
- 震惊 zhènjīng – chấn kinh
- 受宠若惊 shòuchǒngruòjīng – được ưu ái bất ngờ nên vừa mừng vừa lo
- 大吃一惊 dàchīyìjīng – giật mình kinh ngạc
- 大惊小怪 dàjīngxiǎoguài – làm ầm ĩ
- 惊天动地 jīngtiāndòngdì – kinh thiên động địa
- 惊心动魄 jīngxīndòngpò – thót tim, nghẹt thở (kinh tâm động phách)
- 惊慌失措 jīnghuāngshīcuò – hoảng hốt luống cuống
- 触目惊心 chùmùjīngxīn – thấy mà kinh hãi
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)