易 đọc là yì, thuộc bộ 72 (日), gồm 8 nét.
易
yì
Bộ thủ 72 (日)8 nét
Phân rã chữ 易
⿱日勿
Cách viết 易 (thứ tự nét)
易… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 易
- 不易 búyì – không dễ, khó khăn
- 交易 jiāoyì – giao dịch; mua bán
- 容易 róngyì – dễ
- 易于 yìyú – dễ dàng, dễ
- 简易 jiǎnyì – đơn giản
- 贸易 màoyì – thương mại, mậu dịch
- 轻易 qīngyì – dễ dàng; tùy tiện
- 好容易 hǎoróngyì – mãi mới, khó khăn lắm mới
- 易拉罐 yìlāguàn – lon nhôm
- 好不容易 hǎobùróngyì – mãi mới, khó khăn lắm mới
- 显而易见 xiǎn'éryìjiàn – rõ ràng dễ thấy
- 来之不易 láizhībúyì – không dễ gì có được
- 轻而易举 qīng'éryìjǔ – dễ như trở bàn tay
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)