质 đọc là zhì, thuộc bộ 154 (貝), gồm 8 nét.
质
zhì
Bộ thủ 154 (貝)8 nét
Phân rã chữ 质
⿸厂⿱十贝
Cách viết 质 (thứ tự nét)
质… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 质
- 人质 rénzhì – con tin
- 优质 yōuzhì – chất lượng cao
- 体质 tǐzhì – thể chất
- 劣质 lièzhì – chất lượng kém
- 变质 biànzhì – biến chất, hỏng (thực phẩm)
- 品质 pǐnzhì – chất lượng; phẩm chất
- 地质 dìzhì – địa chất
- 实质 shízhì – thực chất, bản chất
- 性质 xìngzhì – tính chất, bản chất
- 本质 běnzhì – bản chất
- 材质 cáizhì – chất liệu
- 气质 qìzhì – khí chất
- 物质 wùzhì – vật chất
- 特质 tèzhì – đặc tính
- 素质 sùzhì – phẩm chất, tố chất
- 质地 zhìdì – chất liệu
- 质朴 zhìpǔ – chất phác
- 质疑 zhìyí – nghi vấn, chất vấn
- 质量 zhìliàng – chất lượng
- 质问 zhìwèn – chất vấn
- 资质 zīzhì – tư chất
- 保质期 bǎozhìqī – hạn sử dụng, thời hạn bảo quản
- 蛋白质 dànbáizhì – chất đạm, protein
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)