热 đọc là rè, thuộc bộ 86 (火), gồm 10 nét.

热
rè
Bộ thủ 86 (火)10 nét

Phân rã chữ 热

⿱执灬

Mẹo nhớ chữ 热

CẦN DUYỆT
热 — bộ 灬 (lửa) ở dưới: lửa đốt bên dưới → nóng (热) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 热 (thứ tự nét)

热… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Âm Hán Việt: nhiệt

Từ vựng có chữ 热

HT-07