Pinyin wan – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết wan: wān, wán, wǎn, wàn.
Pinyin wei – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết wei: wēi, wéi, wěi, wèi.
Pinyin wang – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết wang: wāng, wáng, wǎng, wàng.
Pinyin wen – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết wen: wēn, wén, wěn, wèn.
Pinyin weng – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết weng: wēng, wěng, wèng.
Pinyin wu – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết wu: wū, wú, wǔ, wù.
Pinyin wo – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết wo: wō, wǒ, wò.
Pinyin xi – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết xi: xī, xí, xǐ, xì.
Pinyin xia – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết xia: xiā, xiá, xià.
Pinyin xiang – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết xiang: xiāng, xiáng, xiǎng, xiàng.