wen là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu w và vần mẫu uen.
Các thanh điệu của wen
- Thanh 1 (ngang): wēn
- Thanh 2 (sắc): wén
- Thanh 3 (hỏi): wěn
- Thanh 4 (nặng): wèn
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 温 wēn = ấm
- 文 wén = văn
- 闻 wén = ngửi; (văn) nghe thấy
- 问 wèn = hỏi
Hướng dẫn phát âm
un (uen) gần “uân”, e ở giữa rất nhẹ.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “un” thuần; cần e rất nhẹ giữa.
Ghi chú chính tả
viết wen thay cho uen (bán nguyên âm w ở đầu âm tiết)