Pinyin si – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết si: sī, sǐ, sì.
Pinyin shuo – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết shuo: shuō, shuò.
Pinyin song – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết song: sōng, sóng, sǒng, sòng.
Pinyin sou – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết sou: sōu, sǒu, sòu.
Pinyin suan – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết suan: suān, suǎn, suàn.
Pinyin su – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết su: sū, sú, sù.
Pinyin sui – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết sui: suī, suí, suǐ, suì.
Pinyin suo – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết suo: suō, suǒ.
Pinyin sun – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết sun: sūn, sǔn.
Pinyin wai – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết wai: wāi, wǎi, wài.