si là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu s và vần mẫu i.
Các thanh điệu của si
- Thanh 1 (ngang): sī
- Thanh 3 (hỏi): sǐ
- Thanh 4 (nặng): sì
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 司 sī = công ty
- 思 sī = nghĩ
- 死 sǐ = chết
- 四 sì = bốn (số 4)
- 似 sì = giống
Hướng dẫn phát âm
zi, ci, si: i ở đây không phải “i” mà là âm “ư” khẽ sau phụ âm lưỡi phẳng, không cuốn lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với shi: s lưỡi phẳng, sh cuốn lưỡi.