wo là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu w và vần mẫu uo.
Các thanh điệu của wo
- Thanh 1 (ngang): wō
- Thanh 3 (hỏi): wǒ
- Thanh 4 (nặng): wò
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 我 wǒ = tôi, tớ
- 握 wò = nắm, bắt
Hướng dẫn phát âm
wo đọc gần “ua” ngắn, môi tròn rồi mở.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “ô” đơn; cần trượt u-o.
Ghi chú chính tả
viết wo thay cho uo (bán nguyên âm w ở đầu âm tiết)