Pinyin xian – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết xian: xiān, xián, xiǎn, xiàn.
Pinyin xiao – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết xiao: xiāo, xiáo, xiǎo, xiào.
Pinyin xie – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết xie: xiē, xié, xiě, xiè.
Pinyin xing – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết xing: xīng, xíng, xǐng, xìng.
Pinyin xin – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết xin: xīn, xín, xǐn, xìn.
Pinyin xiong – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết xiong: xiōng, xióng, xiòng.
Pinyin xuan – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết xuan: xuān, xuán, xuǎn, xuàn.
Pinyin xu – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết xu: xū, xú, xǔ, xù.
Pinyin xue – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết xue: xuē, xué, xuě, xuè.
Pinyin xun – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết xun: xūn, xún, xùn.