xiao là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu x và vần mẫu iao.
Các thanh điệu của xiao
- Thanh 1 (ngang): xiāo
- Thanh 2 (sắc): xiáo
- Thanh 3 (hỏi): xiǎo
- Thanh 4 (nặng): xiào
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 消 xiāo = tiêu tan
- 小 xiǎo = nhỏ
- 笑 xiào = cười
- 校 xiào = trường
- 效 xiào = hiệu quả
Hướng dẫn phát âm
x: đầu lưỡi chạm răng dưới, xát nhẹ, gần “xi” nhưng môi dẹt hơn, không cuốn lưỡi; iao đọc nối i-a-o liền, gần “eo” kéo dài.
Lỗi hay nhầm
Dễ nuốt a giữa; phải nghe đủ i-a-o.