xing là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu x và vần mẫu ing.
Các thanh điệu của xing
- Thanh 1 (ngang): xīng
- Thanh 2 (sắc): xíng
- Thanh 3 (hỏi): xǐng
- Thanh 4 (nặng): xìng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 星 xīng = sao
- 行 xíng = được; đi
- 形 xíng = hình dạng
- 兴 xìng = hứng thú
- 姓 xìng = họ; mang họ là
- 性 xìng = tính, giới tính
- 幸 xìng = may mắn
Hướng dẫn phát âm
x: đầu lưỡi chạm răng dưới, xát nhẹ, gần “xi” nhưng môi dẹt hơn, không cuốn lưỡi; ing gần “inh” tiếng Việt nhưng kết thúc bằng ng cuống lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với xin: ng cuối ở cuống lưỡi, n cuối đầu lưỡi.