Pinyin ya – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết ya: yā, yá, yǎ, yà, ya.
Pinyin yan – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết yan: yān, yán, yǎn, yàn.
Pinyin yang – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết yang: yāng, yáng, yǎng, yàng.
Pinyin yao – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết yao: yāo, yáo, yǎo, yào.
Pinyin yin – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết yin: yīn, yín, yǐn, yìn.
Pinyin ye – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết ye: yē, yé, yě, yè, ye.
Pinyin ying – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết ying: yīng, yíng, yǐng, yìng.
Pinyin yong – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết yong: yōng, yóng, yǒng, yòng.
Pinyin yuan – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết yuan: yuān, yuán, yuǎn, yuàn.
Pinyin yu – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết yu: yū, yú, yǔ, yù.