yu là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu y và vần mẫu ü.
Các thanh điệu của yu
- Thanh 1 (ngang): yū
- Thanh 2 (sắc): yú
- Thanh 3 (hỏi): yǔ
- Thanh 4 (nặng): yù
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 鱼 yú = cá
- 于 yú = ở, tại, so với
- 雨 yǔ = mưa
- 语 yǔ = ngôn ngữ
- 育 yù = nuôi dạy
- 预 yù = trước
Hướng dẫn phát âm
yu viết là yu nhưng đọc ü: giữ lưỡi như “i” rồi tròn môi, tiếng Việt không có âm này.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành u hoặc i, cần tròn môi giữ lưỡi như “i”.
Ghi chú chính tả
viết yu thay cho ü (đứng một mình) (bán nguyên âm y ở đầu âm tiết)