yin là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu y và vần mẫu in.

Các thanh điệu của yin

Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)

Hướng dẫn phát âm

in như “in” tiếng Việt, kết thúc bằng n đầu lưỡi.

Lỗi hay nhầm

Dễ lẫn với ying: n cuối đầu lưỡi, ng cuối ở cuống lưỡi.

Ghi chú chính tả

viết yin thay cho in (bán nguyên âm y ở đầu âm tiết)