ying là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu y và vần mẫu ing.
Các thanh điệu của ying
- Thanh 1 (ngang): yīng
- Thanh 2 (sắc): yíng
- Thanh 3 (hỏi): yǐng
- Thanh 4 (nặng): yìng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 应 yīng = nên
- 英 yīng = Anh
- 迎 yíng = đón
- 赢 yíng = thắng
- 营 yíng = kinh doanh
- 影 yǐng = bóng; phim
- 应 yìng = đáp lại
Hướng dẫn phát âm
ing gần “inh” tiếng Việt nhưng kết thúc bằng ng cuống lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với yin: ng cuối ở cuống lưỡi, n cuối đầu lưỡi.
Ghi chú chính tả
viết ying thay cho ing (bán nguyên âm y ở đầu âm tiết)