xie là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu x và vần mẫu ie.
Các thanh điệu của xie
- Thanh 1 (ngang): xiē
- Thanh 2 (sắc): xié
- Thanh 3 (hỏi): xiě
- Thanh 4 (nặng): xiè
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 些 xiē = một vài
- 鞋 xié = giày
- 写 xiě = viết
- 血 xiě = máu (khẩu ngữ)
- 谢 xiè = cảm ơn
Hướng dẫn phát âm
x: đầu lưỡi chạm răng dưới, xát nhẹ, gần “xi” nhưng môi dẹt hơn, không cuốn lưỡi; ie gần “iê” tiếng Việt, e đọc như “ê”.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “ia” hoặc “i”; e đọc như “ê”.