wu là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu w và vần mẫu u.
Các thanh điệu của wu
- Thanh 1 (ngang): wū
- Thanh 2 (sắc): wú
- Thanh 3 (hỏi): wǔ
- Thanh 4 (nặng): wù
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 屋 wū = nhà, phòng
- 五 wǔ = năm (số 5)
- 午 wǔ = buổi trưa
- 武 wǔ = võ
- 舞 wǔ = múa
- 物 wù = vật, đồ vật
- 务 wù = việc
- 误 wù = nhầm, lỡ
Hướng dẫn phát âm
wu đọc như “u” tiếng Việt, môi tròn và chu.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc u thiếu chu môi.
Ghi chú chính tả
viết wu thay cho u (đứng một mình) (bán nguyên âm w ở đầu âm tiết)