xia là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu x và vần mẫu ia.
Các thanh điệu của xia
- Thanh 1 (ngang): xiā
- Thanh 2 (sắc): xiá
- Thanh 4 (nặng): xià
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 下 xià = dưới; xuống; sau
- 夏 xià = mùa hè
Hướng dẫn phát âm
x: đầu lưỡi chạm răng dưới, xát nhẹ, gần “xi” nhưng môi dẹt hơn, không cuốn lưỡi; ia trượt nhanh từ i sang a, a rõ.
Lỗi hay nhầm
Dễ nuốt mất a; i-a phải nghe đủ hai âm.