xi là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu x và vần mẫu i.
Các thanh điệu của xi
- Thanh 1 (ngang): xī
- Thanh 2 (sắc): xí
- Thanh 3 (hỏi): xǐ
- Thanh 4 (nặng): xì
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 西 xī = tây; phía tây
- 息 xī = nghỉ; tin tức
- 希 xī = mong
- 习 xí = học, tập
- 洗 xǐ = rửa, giặt
- 喜 xǐ = thích, vui
- 系 xì = khoa; hệ
- 戏 xì = kịch, trò
Hướng dẫn phát âm
x: đầu lưỡi chạm răng dưới, xát nhẹ, gần “xi” nhưng môi dẹt hơn, không cuốn lưỡi; i như “i” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với shi: x lưỡi phẳng, môi dẹt, sh cuốn lưỡi.