音 đọc là yīn, thuộc bộ 180 (音), gồm 9 nét.
音
yīn
Bộ thủ 180 (音)9 nét
Phân rã chữ 音
⿱立日
Cách viết 音 (thứ tự nét)
音… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Âm Hán Việt: âm
Từ vựng có chữ 音
- 发音 fāyīn – phát âm
- 口音 kǒuyīn – giọng (vùng miền), khẩu âm
- 嗓音 sǎngyīn – giọng nói
- 声音 shēngyīn – âm thanh, tiếng; giọng
- 录音 lùyīn – ghi âm; bản ghi âm
- 拼音 pīnyīn – phiên âm pinyin
- 语音 yǔyīn – ngữ âm; tin nhắn thoại
- 读音 dúyīn – cách đọc, phát âm (của chữ, từ)
- 配音 pèiyīn – lồng tiếng
- 音乐 yīnyuè – âm nhạc
- 音响 yīnxiǎng – âm thanh, loa
- 音节 yīnjié – âm tiết
- 音量 yīnliàng – âm lượng
- 录音机 lùyīnjī – máy ghi âm
- 收音机 shōuyīnjī – radio; máy thu thanh
- 收音机 shōuyīnjī – radio
- 音乐会 yīnyuèhuì – buổi hòa nhạc
- 音乐节 yīnyuèjié – lễ hội âm nhạc
HT-07