限 đọc là xiàn, thuộc bộ 170 (阜), gồm 9 nét.
限
xiàn
Bộ thủ 170 (阜)9 nét
Phân rã chữ 限
⿰阝艮
Cách viết 限 (thứ tự nét)
限… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 限
- 限 xiàn – giới hạn
- 上限 shàngxiàn – giới hạn trên
- 局限 júxiàn – hạn chế, giới hạn
- 年限 niánxiàn – thời hạn năm
- 无限 wúxiàn – vô hạn
- 有限 yǒuxiàn – hữu hạn, có hạn
- 期限 qīxiàn – thời hạn
- 权限 quánxiàn – quyền hạn
- 极限 jíxiàn – cực hạn
- 界限 jièxiàn – ranh giới
- 限于 xiànyú – giới hạn ở, bị hạn chế bởi
- 限制 xiànzhì – hạn chế, giới hạn
- 限定 xiàndìng – hạn định
- 限度 xiàndù – giới hạn, mức độ tối đa
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)