赶 đọc là gǎn, thuộc bộ 156 (走), gồm 10 nét.

赶
gǎn
Bộ thủ 156 (走)10 nét

Phân rã chữ 赶

⿺走干

Cách viết 赶 (thứ tự nét)

赶… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 赶

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)