试 đọc là shì, thuộc bộ 149 (言), gồm 8 nét.
试
shì
Bộ thủ 149 (言)8 nét
Phân rã chữ 试
⿰讠式
Cách viết 试 (thứ tự nét)
试… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Âm Hán Việt: thí
Từ vựng có chữ 试
- 试 shì – thử
- 口试 kǒushì – thi vấn đáp
- 尝试 chángshì – thử, thử nghiệm
- 比试 bǐshi – so tài
- 测试 cèshì – kiểm tra, thử nghiệm; bài kiểm tra
- 笔试 bǐshì – thi viết
- 考试 kǎoshì – thi; kỳ thi
- 试卷 shìjuàn – bài thi, đề thi
- 试图 shìtú – toan, cố gắng (làm điều khó)
- 试探 shìtàn – thăm dò
- 试点 shìdiǎn – thí điểm
- 试点 shìdiǎn – thí điểm
- 试用 shìyòng – dùng thử
- 试行 shìxíng – thử nghiệm
- 试题 shìtí – đề thi; câu hỏi thi
- 试验 shìyàn – thử nghiệm; thí nghiệm
- 调试 tiáoshì – chạy thử, gỡ lỗi
- 面试 miànshì – phỏng vấn (xin việc)
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)