评 đọc là píng, thuộc bộ 149 (言), gồm 7 nét.
评
píng
Bộ thủ 149 (言)7 nét
Phân rã chữ 评
⿰讠平
Cách viết 评 (thứ tự nét)
评… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 评
- 评 píng – bình, đánh giá, bầu chọn
- 好评 hǎopíng – đánh giá tốt, lời khen
- 批评 pīpíng – phê bình
- 点评 diǎnpíng – nhận xét
- 评价 píngjià – đánh giá
- 评价 píngjià – đánh giá
- 评估 pínggū – đánh giá, thẩm định
- 评判 píngpàn – phán xét
- 评委 píngwěi – ban giám khảo
- 评定 píngdìng – đánh giá xếp hạng
- 评审 píngshěn – thẩm định
- 评论 pínglùn – bình luận; bài bình luận
- 评选 píngxuǎn – bình chọn
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)