背 đọc là bèi, thuộc bộ 130 (肉), gồm 9 nét.

背
bèi
Bộ thủ 130 (肉)9 nét

Phân rã chữ 背

⿱北⺼

Mẹo nhớ chữ 背

CẦN DUYỆT
背 — 北 (hai người quay lưng) + ⺼ (cơ thể): phần thân quay lưng lại → cái lưng (背) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 背 (thứ tự nét)

背… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 背

HT-07