待 đọc là dài, thuộc bộ 60 (彳), gồm 9 nét.
待
dài
Bộ thủ 60 (彳)9 nét
Phân rã chữ 待
⿰彳寺
Cách viết 待 (thứ tự nét)
待… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 待
- 待 dāi – ở lại, nán lại
- 亏待 kuīdài – bạc đãi
- 对待 duìdài – đối xử, đối đãi
- 待遇 dàiyù – đãi ngộ, chế độ lương thưởng
- 招待 zhāodài – tiếp đãi
- 接待 jiēdài – tiếp đón; tiếp đãi
- 有待 yǒudài – còn phải chờ
- 期待 qīdài – mong đợi, trông chờ
- 款待 kuǎndài – chiêu đãi
- 看待 kàndài – nhìn nhận, đánh giá (một vấn đề)
- 等待 děngdài – chờ đợi
- 虐待 nüèdài – ngược đãi
- 待会儿 dāihuìr – lát nữa, một lát nữa
- 守株待兔 shǒuzhūdàitù – há miệng chờ sung
- 迫不及待 pòbùjídài – nôn nóng
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)