迫不及待 đọc là pòbùjídài, nghĩa là nôn nóng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
迫不及待
pòbùjídài
nôn nóng
thành ngữ
Ví dụ với 迫不及待
朋友送的礼物到了,他迫不及待地打开了。
Péngyou sòng de lǐwù dào le, tā pòbùjídài de dǎkāi le.
Quà bạn gửi đã đến, anh ấy nôn nóng mở ra ngay.
放学铃一响,孩子们就迫不及待地跑出教室。
Fàng xué líng yì xiǎng, háizimen jiù pòbùjídài de pǎochu jiàoshì.
Chuông tan học vừa reo, bọn trẻ đã nôn nóng chạy ra khỏi lớp.
Cách viết 迫不及待 (thứ tự nét)
迫… nét
不… nét
及… nét
待… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 迫不及待
迫不及待 tiếng Trung là gì?
迫不及待 (pòbùjídài) nghĩa là nôn nóng (thành ngữ).
迫不及待 đọc thế nào?
迫不及待 đọc là pòbùjídài. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 迫不及待 thế nào?
Ví dụ: 朋友送的礼物到了,他迫不及待地打开了。 (Péngyou sòng de lǐwù dào le, tā pòbùjídài de dǎkāi le.) nghĩa là: Quà bạn gửi đã đến, anh ấy nôn nóng mở ra ngay.
迫不及待 thuộc cấp HSK mấy?
迫不及待 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.