实 đọc là shí, thuộc bộ 40 (宀), gồm 8 nét.
实
shí
Bộ thủ 40 (宀)8 nét
Phân rã chữ 实
⿱宀头
Cách viết 实 (thứ tự nét)
实… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 实
- 事实 shìshí – sự thật; thực tế
- 其实 qíshí – thật ra; kỳ thực
- 切实 qièshí – thiết thực, thực tế
- 实习 shíxí – thực tập
- 实力 shílì – thực lực
- 实在 shízai – thật thà, chắc chắn; thiết thực
- 实在 shízài – thật sự, quả thực; thật ra
- 实惠 shíhuì – thiết thực, đáng tiền; rẻ mà tốt
- 实施 shíshī – thực thi, thi hành
- 实现 shíxiàn – thực hiện được, trở thành hiện thực
- 实用 shíyòng – thiết thực, dùng được
- 实行 shíxíng – thực hiện; thi hành
- 实践 shíjiàn – thực hành; thực tiễn
- 实际 shíjì – thực tế
- 实验 shíyàn – thí nghiệm
- 果实 guǒshí – quả, trái; thành quả
- 现实 xiànshí – hiện thực; thực tế
- 真实 zhēnshí – chân thật; có thật
- 确实 quèshí – quả thật; xác thực
- 结实 jiēshi – chắc chắn; rắn chắc
- 老实 lǎoshi – thật thà, chân thật
- 事实上 shìshíshang – thực ra; trên thực tế
- 实际上 shíjìshàng – trên thực tế; thực ra
- 实验室 shíyànshì – phòng thí nghiệm
HT-07