基 đọc là jī, thuộc bộ 32 (土), gồm 11 nét.

基
jī
Bộ thủ 32 (土)11 nét

Phân rã chữ 基

⿱其土

Cách viết 基 (thứ tự nét)

基… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 基

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)