基 đọc là jī, thuộc bộ 32 (土), gồm 11 nét.
基
jī
Bộ thủ 32 (土)11 nét
Phân rã chữ 基
⿱其土
Cách viết 基 (thứ tự nét)
基… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 基
- 基于 jīyú – dựa trên
- 基准 jīzhǔn – chuẩn
- 基因 jīyīn – gen
- 基地 jīdì – cơ sở, căn cứ (sản xuất, nghiên cứu)
- 基层 jīcéng – cơ sở, tuyến dưới
- 基建 jījiàn – xây dựng cơ bản
- 基本 jīběn – cơ bản, căn bản
- 基础 jīchǔ – nền tảng, cơ sở
- 基金 jījīn – quỹ
- 根基 gēnjī – nền tảng
- 基本上 jīběnshang – về cơ bản, đại thể
- 基本功 jīběngōng – kỹ năng cơ bản
- 基督教 Jīdūjiào – Cơ Đốc giáo, đạo Cơ Đốc
- 基金会 jījīnhuì – quỹ
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)