号 đọc là hào, thuộc bộ 30 (口), gồm 5 nét.

号
hào
Bộ thủ 30 (口)5 nét

Phân rã chữ 号

⿱口丂

Mẹo nhớ chữ 号

CẦN DUYỆT
号 = bộ 口 (miệng) + 丂 (khó khăn, trắc trở). Liên tưởng: miệng (口) phải gắng gượng (丂) hô to để gọi đúng số hiệu của mình — đó là số, hiệu (号). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 号 (thứ tự nét)

号… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 号

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)