反 đọc là fǎn, thuộc bộ 29 (又), gồm 4 nét.

反
fǎn
Bộ thủ 29 (又)4 nét

Phân rã chữ 反

⿸厂又

Cách viết 反 (thứ tự nét)

反… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 反

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)