厚 đọc là hòu, thuộc bộ 27 (厂), gồm 9 nét.
厚
hòu
Bộ thủ 27 (厂)9 nét
Phân rã chữ 厚
⿸⿸厂日子
Cách viết 厚 (thứ tự nét)
厚… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 厚
- 厚 hòu – dày; đậm; hậu
- 丰厚 fēnghòu – hậu hĩnh, dồi dào
- 厚度 hòudù – độ dày
- 厚道 hòudao – phúc hậu
- 宽厚 kuānhòu – khoan hậu
- 憨厚 hānhòu – chất phác
- 敦厚 dūnhòu – chân thật, phúc hậu
- 浓厚 nónghòu – nồng đậm, dày đặc
- 深厚 shēnhòu – sâu đậm, dày dặn
- 醇厚 chúnhòu – đậm đà
- 雄厚 xiónghòu – hùng hậu
- 得天独厚 détiāndúhòu – được thiên nhiên ưu đãi
- 无可厚非 wúkěhòufēi – không đáng trách
- 深情厚谊 shēnqínghòuyì – tình nghĩa sâu nặng
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)