果然 (guǒrán) – quả nhiên, đúng như dự đoán
果然 (guǒrán) nói kết quả đúng như điều đã nghĩ, đã nghe nói hoặc đã dự đoán, gần với “quả nhiên, đúng như dự đoán”. Vế đầu thường nêu dự đoán hoặc lời đồn (他说会下雨
简直 (jiǎnzhí) – đúng là, quả thực, cứ như là
简直 (jiǎnzhí) làm lời nói mạnh lên, hơi nói quá để bộc lộ cảm xúc: “đúng là, thật sự là, cứ như là”. Cấu trúc hay gặp: 简直太……了 (今天简直太热了), 简直像……一样 (跑得简直像风一样快), 简直不
终于 (zhōngyú) – cuối cùng cũng, rốt cuộc đã
终于 (zhōngyú) nói một việc sau thời gian chờ đợi hoặc cố gắng thì cuối cùng cũng xảy ra, mang cảm giác nhẹ nhõm hoặc mong mỏi: 等了很久,车终于来了. Câu thường có 了 vì việ
反正 (fǎnzhèng) – dù sao thì, dù thế nào cũng
反正 (fǎnzhèng) nói “dù thế nào thì kết quả hay lý do vẫn như vậy”, gần với “dù sao thì” trong tiếng Việt. Người nói dùng nó để trấn an, khuyên bỏ qua hoặc đưa ra
根本 (gēnběn) – hoàn toàn (không), hề, căn bản
根本 (gēnběn) là phó từ, thường đi với phủ định để nhấn mạnh: “hoàn toàn không, chẳng hề”. Nó đứng trước 不, 没, 没有: 我根本不认识他. Câu có 根本 thường bác bỏ điều người khá
其实 (qíshí) – thật ra, thực ra
其实 (qíshí) nghĩa “thật ra”, dùng để nêu sự thật khác với vẻ ngoài hoặc điều vừa nói, nên thường đứng ở vế sau: 他看起来很年轻,其实已经四十岁了. Cũng dùng để đính chính nhẹ nhà
到底 (dàodǐ) – rốt cuộc
到底 (dàodǐ) đặt trước vị ngữ trong câu hỏi để nhấn muốn biết sự thật rõ ràng, nghĩa “rốt cuộc”: 你到底想吃什么? 到底 thường đi với từ nghi vấn, với 还是 hoặc với dạng V不V:
难道 (nándào) – chẳng lẽ, lẽ nào
难道 (nándào) mở đầu một câu hỏi tu từ, nghĩa “chẳng lẽ, lẽ nào”. Người nói không hỏi để lấy thông tin mà tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc nhấn mạnh điều mình nghĩ.
恐怕 (kǒngpà) – e rằng, sợ rằng
恐怕 (kǒngpà) là phó từ, nghĩa “e rằng, sợ rằng”, thường dùng để phỏng đoán điều không mong muốn hoặc từ chối nhẹ nhàng: 恐怕要下雨了, 恐怕不行. Nó đứng trước vị ngữ. Với t
当然 (dāngrán) – dĩ nhiên, tất nhiên
当然 (dāngrán) nghĩa “dĩ nhiên, tất nhiên”, dùng để khẳng định điều hiển nhiên hoặc đồng ý chắc chắn. Có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, trước động từ: 他当然会说汉语