牌 đọc là pái, thuộc bộ 91 (片), gồm 12 nét.
牌
pái
Bộ thủ 91 (片)12 nét
Phân rã chữ 牌
⿰片卑
Cách viết 牌 (thứ tự nét)
牌… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 牌
- 牌 pái – bài, thẻ; biển hiệu
- 名牌 míngpái – hàng hiệu, thương hiệu nổi tiếng
- 品牌 pǐnpái – thương hiệu
- 奖牌 jiǎngpái – huy chương
- 打牌 dǎpái – đánh bài, đánh mạt chược
- 招牌 zhāopai – biển hiệu
- 牌子 páizi – nhãn hiệu; biển hiệu
- 牌照 páizhào – biển số
- 王牌 wángpái – át chủ bài
- 车牌 chēpái – biển số xe
- 金牌 jīnpái – huy chương vàng
- 铜牌 tóngpái – huy chương đồng
- 银牌 yínpái – huy chương bạc
- 名牌儿 míngpáir – hàng hiệu, thương hiệu nổi tiếng
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)