异 đọc là yì, thuộc bộ 55 (廾), gồm 6 nét.
异
yì
Bộ thủ 55 (廾)6 nét
Phân rã chữ 异
⿱巳廾
Cách viết 异 (thứ tự nét)
异… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 异
- 优异 yōuyì – xuất sắc, ưu tú
- 变异 biànyì – biến dị
- 差异 chāyì – sự khác biệt, chênh lệch
- 异常 yìcháng – khác thường, bất thường
- 异性 yìxìng – khác giới
- 异议 yìyì – ý kiến phản đối
- 怪异 guàiyì – kỳ quái
- 诧异 chàyì – ngạc nhiên
- 因人而异 yīnrén'éryì – tùy người mà khác
- 大同小异 dàtóngxiǎoyì – na ná nhau
- 异口同声 yìkǒutóngshēng – đồng thanh
- 异想天开 yìxiǎngtiānkāi – nghĩ viển vông
- 日新月异 rìxīnyuèyì – thay đổi từng ngày
- 求同存异 qiútóngcúnyì – cầu đồng tồn dị
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)