异 đọc là yì, thuộc bộ 55 (廾), gồm 6 nét.

异
yì
Bộ thủ 55 (廾)6 nét

Phân rã chữ 异

⿱巳廾

Cách viết 异 (thứ tự nét)

异… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 异

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)