数 đọc là shù, thuộc bộ 66 (攴), gồm 13 nét.
数
shù
Bộ thủ 66 (攴)13 nét
Phân rã chữ 数
⿰娄攵
Cách viết 数 (thứ tự nét)
数… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 数
- 数 shǔ – đếm, tính
- 人数 rénshù – số người, quân số
- 倒数 dàoshǔ – đếm ngược; đếm từ cuối
- 分数 fēnshù – điểm số; phân số
- 半数 bànshù – một nửa số lượng
- 多数 duōshù – đa số
- 少数 shǎoshù – số ít, thiểu số
- 岁数 suìshu – tuổi tác
- 总数 zǒngshù – tổng số
- 招数 zhāoshù – chiêu thức
- 指数 zhǐshù – chỉ số
- 数字 shùzì – số, chữ số
- 数据 shùjù – dữ liệu, số liệu
- 数目 shùmù – số lượng, con số
- 数码 shùmǎ – kỹ thuật số
- 数码 shùmǎ – kỹ thuật số
- 数量 shùliàng – số lượng
- 数额 shù'é – số lượng, mức
- 整数 zhěngshù – số nguyên
- 大多数 dàduōshù – đa số, phần lớn
- 大数据 dàshùjù – dữ liệu lớn
- 数字化 shùzìhuà – số hóa
- 数据库 shùjùkù – cơ sở dữ liệu
- 数一数二 shǔyīshǔ'èr – hàng nhất nhì
HT-07