数字 đọc là shùzì, nghĩa là số, chữ số. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.
HSK 2
数字
shùzì
số, chữ số
danh từ
Ví dụ với 数字
这个数字是多少?
Zhège shùzì shì duōshao?
Con số này là bao nhiêu?
Cách viết 数字 (thứ tự nét)
数… nét
字… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 数字
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 数 | shù | 66 (攴) | 13 |
| 字 | zì | 39 (子) | 6 |
Hỏi nhanh về 数字
数字 tiếng Trung là gì?
数字 (shùzì) nghĩa là số, chữ số (danh từ).
数字 đọc thế nào?
数字 đọc là shùzì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 数字 thế nào?
Ví dụ: 这个数字是多少? (Zhège shùzì shì duōshao?) nghĩa là: Con số này là bao nhiêu?
数字 thuộc cấp HSK mấy?
数字 thuộc HSK 3.0 cấp 2.
Học thêm
HT-07