片 đọc là piàn, thuộc bộ 91 (片), gồm 4 nét.
片
piàn
Bộ thủ 91 (片)4 nét
Phân rã chữ 片
⿸??
Cách viết 片 (thứ tự nét)
片… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 片
- 片 piàn – lát, miếng, mảnh
- 卡片 kǎpiàn – thẻ, card
- 名片 míngpiàn – danh thiếp
- 唱片 chàngpiàn – đĩa nhạc
- 唱片 chàngpiàn – đĩa nhạc, đĩa than
- 图片 túpiàn – hình ảnh
- 大片 dàpiàn – bom tấn; mảng lớn
- 影片 yǐngpiàn – bộ phim
- 照片 zhàopiàn – ảnh, bức ảnh
- 片刻 piànkè – chốc lát
- 片子 piānzi – phim, ảnh
- 片段 piànduàn – đoạn trích
- 片面 piànmiàn – phiến diện, một chiều
- 相片 xiàngpiàn – ảnh (chụp)
- 短片 duǎnpiàn – phim ngắn, clip ngắn
- 芯片 xīnpiàn – chip
- 药片 yàopiàn – viên thuốc
- 薯片 shǔpiàn – khoai tây chiên lát (snack)
- 动画片 dònghuàpiàn – phim hoạt hình
- 纪录片 jìlùpiàn – phim tài liệu
HT-07