食 đọc là shí, thuộc bộ 184 (食), gồm 9 nét.

食
shí
Bộ thủ 184 (食)9 nét

Phân rã chữ 食

⿱人良

Cách viết 食 (thứ tự nét)

食… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 食

HT-07